鸱枭

chī xiāosi kiêu

Hán Việt: si kiêu · Pinyin: chī xiāo

Tổng quan

biến thể của 鴟鴞

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鸱鸮"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。似黃雀而小,頭大,嘴短而彎,以鼠、兔等小動物為食。也稱為「鴟鴞」。

Cấu tạo: 鴟 (si) + 梟 (kiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鸱鸮
  • Tần suất từ biến thể của 鴟鴞, 鸱鸮[chī xiāo]
  • Biên soạn 鴟梟 chīxiāo n. owl M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。似黃雀而小,頭大,嘴短而彎,以鼠、兔等小動物為食。也稱為「鴟鴞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸱鸮"。

Eng

  • Cihui variant of 鴟鴞; 鸱鸮
  • Tần suất từ 鴟梟 chīxiāo n. owl M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

枭叫 · 枭雄 · 枭首 · 鴟吻 · 鴟目 · 鴟肩 · 鸱吻 · 鸱甍