鴟溝 chī gōu · si câu Hán Việt: si câu · Pinyin: chī gōu Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 溝 (câu)Pinyinchī gōuHán Việtsi câuCấu tạo鴟 + 溝 · si + câu nghĩa thành phần: si + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指恶水沟。语本唐韩愈《病鸱》诗"屋东恶水沟﹐有鸱堕鸣悲。"Tân Hoa Tự Điển 1.指恶水沟。语本唐韩愈《病鸱》诗"屋东恶水沟﹐有鸱堕鸣悲。"