鴟蹲 chī dūn · si tồn Hán Việt: si tồn · Pinyin: chī dūn Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 蹲 (tồn)Pinyinchī dūnHán Việtsi tồnCấu tạo鴟 + 蹲 · si + tồn nghĩa thành phần: si + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鸱蹲状,局促而瑟缩。Tân Hoa Tự Điển 1.如鸱蹲状,局促而瑟缩。EngCihui 鴟蹲 hīdūn v. squat like an owl