鴟顧

chī gù si cố

Hán Việt: si cố · Pinyin: chī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身不动而回顾。古代养生术中的一种动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身不动而回顾。古代养生术中的一种动作。

Eng

  • Cihui 鴟顧 hīgù v. look back without moving the body (like an owl)