鴝眼 qú yǎn · cù nhãn Hán Việt: cù nhãn · Pinyin: qú yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鴝 (cù) + 眼 (nhãn)Pinyinqú yǎnHán Việtcù nhãnCấu tạo鴝 + 眼 · cù + nhãn nghĩa thành phần: cù + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹹眼"; 即鸲鹆眼; 借指砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹹眼"。 2.即鸲鹆眼。 3.借指砚台。