鴛會 yuān huì · uyên hội Hán Việt: uyên hội · Pinyin: yuān huì Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 會 (hội)Pinyinyuān huìHán Việtuyên hộiCấu tạo鴛 + 會 · uyên + hội nghĩa thành phần: uyên + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夫妻或情人之间的相会。Tân Hoa Tự Điển 1.夫妻或情人之间的相会。