鴛鳳

yuān fèng uyên phượng

Hán Việt: uyên phượng · Pinyin: yuān fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸳鸯与凤凰。皆为珍禽瑞鸟。比喻有识之士; 比喻佳偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸳鸯与凤凰。皆为珍禽瑞鸟。比喻有识之士。 2.比喻佳偶。