鴛幃 yuān wéi · uyên vi Hán Việt: uyên vi · Pinyin: yuān wéi Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 幃 (vi)Pinyinyuān wéiHán Việtuyên viCấu tạo鴛 + 幃 · uyên + vi nghĩa thành phần: uyên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鸳帐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸳帐。