鴛排 yuān pái · uyên bài Hán Việt: uyên bài · Pinyin: yuān pái Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 排 (bài)Pinyinyuān páiHán Việtuyên bàiCấu tạo鴛 + 排 · uyên + bài nghĩa thành phần: uyên + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹓排。指朝官的班行。Tân Hoa Tự Điển 1.鹓排。指朝官的班行。