鴛掖 yuān yē · uyên dịch Hán Việt: uyên dịch · Pinyin: yuān yē Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 掖 (dịch)Pinyinyuān yēHán Việtuyên dịchCấu tạo鴛 + 掖 · uyên + dịch nghĩa thành phần: uyên + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中书省。Tân Hoa Tự Điển 1.指中书省。