鴛池 yuān chí · uyên trì Hán Việt: uyên trì · Pinyin: yuān chí Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 池 (trì)Pinyinyuān chíHán Việtuyên trìCấu tạo鴛 + 池 · uyên + trì nghĩa thành phần: uyên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鸳省。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸳省。