鴛班

yuān bān uyên ban

Hán Việt: uyên ban · Pinyin: yuān bān

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝班。