鴛鴦侶 yuān yāng lǚ · uyên ương lữ Hán Việt: uyên ương lữ · Pinyin: yuān yāng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 侶 (lữ)Pinyinyuān yāng lǚHán Việtuyên ương lữCấu tạo鴛 + 鴦 + 侶 · uyên + ương + lữ nghĩa thành phần: uyên + ương + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻夫妻。