鴛鴦債 yuān yāng zhài · uyên ương trái Hán Việt: uyên ương trái · Pinyin: yuān yāng zhài Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 債 (trái)Pinyinyuān yāng zhàiHán Việtuyên ương tráiCấu tạo鴛 + 鴦 + 債 · uyên + ương + trái nghĩa thành phần: uyên + ương + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻情侣间未了却的夙愿。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻情侣间未了却的夙愿。