鴛鴦冢

yuān yāng zhǒng uyên ương trủng

Hán Việt: uyên ương trủng · Pinyin: yuān yāng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (trủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恋人死后合葬的坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恋人死后合葬的坟墓。