鴛鴦客

yuān yāng kè uyên ương khách

Hán Việt: uyên ương khách · Pinyin: yuān yāng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指共桌宴饮的两人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指共桌宴饮的两人。