鴛鴦戲

yuān yāng xì uyên ương hí

Hán Việt: uyên ương hí · Pinyin: yuān yāng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女欢合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女欢合。