鴛鴦扣

yuān yāng kòu uyên ương khấu

Hán Việt: uyên ương khấu · Pinyin: yuān yāng kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鸳鸯拐; 比喻难以分舍的夫妻关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鸳鸯拐。 2.比喻难以分舍的夫妻关系。