鴛鴦拐

yuān yāng guǎi uyên ương quải

Hán Việt: uyên ương quải · Pinyin: yuān yāng guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代踢球动作名。先后用左右外脚踝连续踢球的花样动作; 一种武术动作。用左右足连续猛踢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代踢球动作名。先后用左右外脚踝连续踢球的花样动作。 2.一种武术动作。用左右足连续猛踢。