鴛鴦機 yuān yāng jī · uyên ương ki Hán Việt: uyên ương ki · Pinyin: yuān yāng jī Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 機 (ki)Pinyinyuān yāng jīHán Việtuyên ương kiCấu tạo鴛 + 鴦 + 機 · uyên + ương + ki nghĩa thành phần: uyên + ương + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 织机的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.织机的美称。