鴛鴦桃

yuān yāng táo uyên ương đào

Hán Việt: uyên ương đào · Pinyin: yuān yāng táo

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃的一种。

Eng

  • Cihui 鴛鴦桃 uānyāngtáo n. a kind of peach