鴛鴦夢 yuān yāng mèng · uyên ương mộng Hán Việt: uyên ương mộng · Pinyin: yuān yāng mèng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 夢 (mộng)Pinyinyuān yāng mèngHán Việtuyên ương mộngCấu tạo鴛 + 鴦 + 夢 · uyên + ương + mộng nghĩa thành phần: uyên + ương + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻相会的梦境。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻夫妻相会的梦境。