鴛鴦樓

yuān yāng lóu uyên ương lâu

Hán Việt: uyên ương lâu · Pinyin: yuān yāng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指男女幽会的楼房; 一种短期出租﹐专供结婚无房户待房期间过渡使用的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指男女幽会的楼房。 2.一种短期出租﹐专供结婚无房户待房期间过渡使用的房屋。

Eng

  • Cihui 鴛鴦樓 uānyānglóu n. apartments for newlyweds M:⁴dòng/⁴zuò