鴛鴦浦 yuān yāng pǔ · uyên ương phổ Hán Việt: uyên ương phổ · Pinyin: yuān yāng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 浦 (phổ)Pinyinyuān yāng pǔHán Việtuyên ương phổCấu tạo鴛 + 鴦 + 浦 · uyên + ương + phổ nghĩa thành phần: uyên + ương + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸳鸯栖息的水滨。比喻美色荟萃之所。Tân Hoa Tự Điển 1.鸳鸯栖息的水滨。比喻美色荟萃之所。