鴛鴦燈 yuān yāng dēng · uyên ương đăng Hán Việt: uyên ương đăng · Pinyin: yuān yāng dēng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 燈 (đăng)Pinyinyuān yāng dēngHán Việtuyên ương đăngCấu tạo鴛 + 鴦 + 燈 · uyên + ương + đăng nghĩa thành phần: uyên + ương + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一组两盏并悬的灯笼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一组两盏并悬的灯笼。