鴛鴦牒

yuān yāng dié uyên ương điệp

Hán Việt: uyên ương điệp · Pinyin: yuān yāng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓夙缘冥数注定作夫妻的册籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓夙缘冥数注定作夫妻的册籍。