鴛鴦縷 yuān yāng lǚ · uyên ương lũ Hán Việt: uyên ương lũ · Pinyin: yuān yāng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 縷 (lũ)Pinyinyuān yāng lǚHán Việtuyên ương lũCấu tạo鴛 + 鴦 + 縷 · uyên + ương + lũ nghĩa thành phần: uyên + ương + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容色彩华丽的丝线。Tân Hoa Tự Điển 1.形容色彩华丽的丝线。