鴛鴦茵 yuān yāng yīn · uyên ương nhân Hán Việt: uyên ương nhân · Pinyin: yuān yāng yīn Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 茵 (nhân)Pinyinyuān yāng yīnHán Việtuyên ương nhânCấu tạo鴛 + 鴦 + 茵 · uyên + ương + nhân nghĩa thành phần: uyên + ương + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣有鸳鸯花饰的褥子。Tân Hoa Tự Điển 1.绣有鸳鸯花饰的褥子。