鴛鴦錦

yuān yāng jǐn uyên ương cẩm

Hán Việt: uyên ương cẩm · Pinyin: yuān yāng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织有华丽鸳纹的彩锦; 指绣有鸳鸯的锦被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织有华丽鸳纹的彩锦。 2.指绣有鸳鸯的锦被。