鴛鴦陣
uyên ương trận
Hán Việt: uyên ương trận · Pinyin: yuān yāng zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代阵法名。兵马两翼分列,相互联络拴伴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代阵法名。兵马两翼分列,相互联络拴伴。
Hán Việt: uyên ương trận · Pinyin: yuān yāng zhèn