鴛鴻 yuān hóng · uyên hồng Hán Việt: uyên hồng · Pinyin: yuān hóng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴻 (hồng)Pinyinyuān hóngHán Việtuyên hồngCấu tạo鴛 + 鴻 · uyên + hồng nghĩa thành phần: uyên + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹓鷕和鸿雁。比喻贤人; 比喻同僚。Tân Hoa Tự Điển 1.鹓鷕和鸿雁。比喻贤人。 2.比喻同僚。