鷙擊

zhì jī chí kích

Hán Việt: chí kích · Pinyin: zhì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击搏; 鹰鹯之类猛禽的代称; 比喻猛烈; 古代借指御史中丞的职权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击搏。 2.鹰鹯之类猛禽的代称。 3.比喻猛烈。 4.古代借指御史中丞的职权。