鸷刻 zhì kè·chí khắc Hán Việt: chí khắc · Pinyin: zhì kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶狠刻毒。 Cấu tạo: 鷙 (chí) + 刻 (khắc)Pinyinzhì kèHán Việtchí khắcCấu tạo鷙 + 刻 · chí + khắc nghĩa thành phần: chí + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶狠刻毒。 Từ liên quan Gần nghĩa刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印