鸷勇 zhì yǒng·chí dũng Hán Việt: chí dũng · Pinyin: zhì yǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹勇猛。 Cấu tạo: 鷙 (chí) + 勇 (dũng)Pinyinzhì yǒngHán Việtchí dũngCấu tạo鷙 + 勇 · chí + dũng nghĩa thành phần: chí + dũng Nghĩa ViệtBiên soạn 鷙勇 hìyǒng v.p. fierce and braveMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹勇猛。EngCihui 鷙勇 hìyǒng v.p. fierce and brave Từ liên quan Gần nghĩa勇于 · 勇健 · 勇决 · 勇力 · 勇士 · 勇將 · 勇悍 · 勇敢