鸷发 zhì fā·chí phát Hán Việt: chí phát · Pinyin: zhì fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猛烈发作。谓顿时显露出来。 Cấu tạo: 鷙 (chí) + 發 (phát)Pinyinzhì fāHán Việtchí phátCấu tạo鷙 + 發 · chí + phát nghĩa thành phần: chí + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.猛烈发作。谓顿时显露出来。 Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作