鷙橫 zhì héng · chí hoành Hán Việt: chí hoành · Pinyin: zhì héng Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 橫 (hoành)Pinyinzhì héngHán Việtchí hoànhCấu tạo鷙 + 橫 · chí + hoành nghĩa thành phần: chí + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蛮横。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蛮横。