鷙眛 zhì mèi · chí muội Hán Việt: chí muội · Pinyin: zhì mèi Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 眛 (muội)Pinyinzhì mèiHán Việtchí muộiCấu tạo鷙 + 眛 · chí + muội nghĩa thành phần: chí + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击搏。Tân Hoa Tự Điển 1.击搏。