鸷眛

zhì mèichí muội

Hán Việt: chí muội · Pinyin: zhì mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.击搏。

Cấu tạo: 鷙 (chí) + 眛 (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.击搏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷙鳥 · 鸷鸟 · 眛厔 · 眛戾 · 眛电 · 鷙刻 · 鷙勇 · 鷙害