鷙騰 zhì téng · chí đằng Hán Việt: chí đằng · Pinyin: zhì téng Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 騰 (đằng)Pinyinzhì téngHán Việtchí đằngCấu tạo鷙 + 騰 · chí + đằng nghĩa thành phần: chí + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如鸷鸟飞腾。形容战士骁勇﹑迅猛。Tân Hoa Tự Điển 1.如鸷鸟飞腾。形容战士骁勇﹑迅猛。