鷙膺

zhì yīng chí ưng

Hán Việt: chí ưng · Pinyin: zhì yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《史记.秦始皇本纪》"秦王为人,蜂准,长目,鸷鸟膺,豺声,少恩而虎狼心。"张守节正义"鸷鸟,鹘。膺突向前,其性悍勇。"后即以"鸷膺"谓胸部突出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.秦始皇本纪》"秦王为人,蜂准,长目,鸷鸟膺,豺声,少恩而虎狼心。"张守节正义"鸷鸟,鹘。膺突向前,其性悍勇。"后即以"鸷膺"谓胸部突出。