鷙蟲 zhì chóng · chí trùng Hán Việt: chí trùng · Pinyin: zhì chóng Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 蟲 (trùng)Pinyinzhì chóngHán Việtchí trùngCấu tạo鷙 + 蟲 · chí + trùng nghĩa thành phần: chí + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶猛的鸟兽。Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛的鸟兽。