鷙鳥

zhì niǎo chí điểu

Hán Việt: chí điểu · Pinyin: zhì niǎo

Tổng quan

loài chim dữ

Cấu tạo: (chí) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài chim dữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶猛的鸟。如鹰鹯之类; 燕的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛的鸟。如鹰鹯之类。 2.燕的别名。

Eng

  • Cihui 鷙鳥 hìniǎo n. bird of prey M:²zhī