鸹鹿 guā lù·quát lộc Hán Việt: quát lộc · Pinyin: guā lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鸹捋"。 2.鸧鸹的别名。 Cấu tạo: 鴰 (quát) + 鹿 (lộc)Pinyinguā lùHán Việtquát lộcCấu tạo鴰 + 鹿 · quát + lộc nghĩa thành phần: quát + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸹捋"。 2.鸧鸹的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa鹿仙 · 鹿喜 · 鹿城 · 鹿寨 · 鹿戒 · 鹿撞 · 鹿柴 · 鹿泉