鸽子传书

cáp tử truyện thư

Hán Việt: cáp tử truyện thư

Tổng quan

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 子 (tử) + 傳 (truyện) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền thư bồ câu
  • Biên soạn transmission of messages by homing pigeons

Eng

  • Cihui 鴿子傳書 ēzi chuánshū n. transmission of messages by homing pigeons

Từ liên quan

Gần nghĩa

传书鸽 · 鴿子籠 · 鸽子笼 · 鸽子之一种 · 鸽子树 · 鸽子烤