鸽子树

gē zi shùcáp tử thụ

Hán Việt: cáp tử thụ · Pinyin: gē zi shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

珙桐(ɡǒnɡtónɡ)。

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 子 (tử) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珙桐(ɡǒnɡtónɡ)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴿子籠 · 鸽子笼 · 鸽子 · 鸽子烤 · 子树 · 鸽子传书 · 鸽子之一种