鴿子籠
cáp tử lung
Hán Việt: cáp tử lung
Tổng quan
chuồng bồ câu: chuồng nuôi bồ câu
Nghĩa
Việt
- Cihui chuồng bồ câu: chuồng nuôi bồ câu
Eng
- Cihui 鴿子籠 ēzilóng n. 1. pigeon cage 2. small space
Hán Việt: cáp tử lung
chuồng bồ câu: chuồng nuôi bồ câu