鴿派的 cáp phái đích Hán Việt: cáp phái đích Tổng quan Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 派 (phái) + 的 (đích)Hán Việtcáp phái đíchCấu tạo鴿 + 派 + 的 · cáp + phái + đích nghĩa thành phần: cáp + phái + đích