鸞凰 luán huáng · loan hoàng Hán Việt: loan hoàng · Pinyin: luán huáng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 凰 (hoàng)Pinyinluán huángHán Việtloan hoàngCấu tạo鸞 + 凰 · loan + hoàng nghĩa thành phần: loan + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸾皇"。