鸞臺

luán tái loan thai

Hán Việt: loan thai · Pinyin: luán tái

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿高台的美称; 唐时门下省的别名◇借指朝廷高级政务机构; 妆台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿高台的美称。 2.唐时门下省的别名◇借指朝廷高级政务机构。 3.妆台。