鸞帶
loan đái
Hán Việt: loan đái · Pinyin: luán dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种两端有排须的宽腰带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种两端有排须的宽腰带。
Eng
- Cihui 鸞帶 uándài n. <opera> broad belt worn by some male players M:¹tiáo