鸞形

luán xíng loan hình

Hán Việt: loan hình · Pinyin: luán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美人的娇躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美人的娇躯。